Giãn xương giãn cốt
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Sự nghỉ ngơi, thư giãn thoải mái sau một thời gian làm việc, học tập căng thẳng: Cụm từ này diễn tả cảm giác được thả lỏng, giải tỏa mệt mỏi về cả thể chất lẫn tinh thần, giống như việc các khớp xương được giãn ra.
- Khoảng thời gian vui chơi, giải trí để lấy lại sức lực và tinh thần: Thường dùng để nói về một kỳ nghỉ, một hoạt động thư giãn.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Kỳ nghỉ hè là dịp để học sinh giãn xương giãn cốt sau một năm học vất vả.
- Anh ấy đi du lịch biển một tuần để giãn xương giãn cốt trước khi bắt đầu dự án mới.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với ý nghĩa mở rộng: Có thể dùng để chỉ việc thay đổi không khí, môi trường để tinh thần sảng khoái hơn.
- Làm việc tại nhà lâu ngày, cô ấy ra quán cà phê một buổi cho giãn xương giãn cốt.
Biến thể và từ gần giống
- Giãn xương: Là dạng rút gọn, có nghĩa tương tự "giãn xương giãn cốt".
- Cuối tuần này tôi chỉ muốn ở nhà giãn xương.
- Thư giãn (động từ): làm cho thoải mái, bớt căng thẳng.
- Nghỉ ngơi (động từ): ngừng làm việc để hồi phục sức lực.
Từ đồng nghĩa
- Xả hơi: Nghỉ ngơi, thư giãn (cách nói thân mật, bình dân).
- Nghỉ xả hơi: Nghỉ ngơi hoàn toàn sau một quá trình làm việc căng thẳng.
Thành ngữ liên quan
- Giãn gân giãn cốt: Có nghĩa hoàn toàn tương tự "giãn xương giãn cốt", cùng diễn tả việc thư giãn, vận động nhẹ nhàng cho cơ thể thoải mái.
- Sáng sớm ra công viên đi bộ cho giãn gân giãn cốt.